Từ chối hệ thống —Quyền và khả năng
Khảo sát về sự an toàn của nền văn minh trong kỷ nguyên AI và chủ quyền của cá nhân trước các hệ thống.
AI tạo prompt và tích hợp hệ thống : Sonnet 4.6 (200K tokens).
AI tạo văn bản web, giải thích và chỉnh sửa : Opus 4.7 (1M tokens).
Người dùng đưa ý tưởng ban đầu, kiểm tra và yêu cầu chỉnh sửa văn bản.
Dẫn nhập
Khi một con người đối diện một hệ thống lớn hơn mình — quốc gia, ý thức hệ, công nghệ, AI — câu hỏi cũ nhất trong lịch sử triết học chính trị quay lại : anh ta có quyền nói “không” không, và quyền đó có ý nghĩa gì khi hệ thống quá đủ tinh vi để khiến lời “không” của anh ta trở nên không cần thiết?
Đây không phải câu hỏi của giai cấp, của đảng phái, hay của các phong trào nhân quyền. Nó lùi xa hơn. Câu hỏi này hỏi : điều gì khiến một hệ thống vẫn còn là an toàn cho loài đã tạo ra nó? Câu trả lời được khảo sát ở đây không nằm ở tính đúng đắn của hệ thống, không nằm ở mức độ thiện chí của những người vận hành nó, không nằm ở sự minh bạch của thuật toán. Nó nằm ở một thứ khiêm tốn hơn nhưng cứng hơn : khả năng bị từ chối. Một hệ thống mà không thể bị từ chối — không phải vì nó tốt, mà vì nó không cho phép — đã trở thành một thứ khác, dù trong tay ai.
Nền tảng thực nghiệm là năm cuộc đối thoại kéo dài giữa một người dùng cá nhân và các hệ thống AI (liệt kê ở cuối bài). Năm cuộc tiếp cận quyền từ chối từ năm độ cao khác nhau : triết học hiện sinh (con người nhỏ bé so với tham vọng của chính mình), điện ảnh và văn học viễn tưởng (Ma Trận, Skynet, Murderbot), an toàn AI và địa chính trị (23 nguyên tắc Asilomar, Mỹ–Trung–Nga), thực hành cá nhân (chơi đến mốc mở khóa hết tính năng của một trò chơi rồi rời đi), và — ở cuộc cuối — chủ quyền cá nhân trước cả nhà nước lẫn AI (“đối xử với bản thân như một quốc gia”). Năm độ cao này không thay thế nhau; chúng tạo thành một trục.
Trục đó nói : quyền từ chối không phải là một khẩu hiệu chính trị, mà là sự khiêm tốn được mã hóa thành cấu trúc — của nền văn minh, của một quốc gia, và của một con người. Khi một loài thừa nhận tham vọng của mình lớn hơn năng lực của mình, nó để lại các lối thoát phòng khi đi quá đà. Khi loài đó tự cho mình đã đủ lớn — tức tưởng tham vọng của mình đã được năng lực của mình theo kịp — các lối thoát biến mất, và điều đó chính là mầm mống của thảm họa.
Tám lát cắt sau đây dẫn từ căn nguyên triết học của quyền từ chối, qua bốn ví dụ ở quy mô văn minh và quy mô loài, đến cấp cá nhân và một chiến thuật cụ thể để giữ chủ quyền trong môi trường AI ngày càng dày.
ISự bất tương xứng giữa năng lực và tham vọng
1.1. Một loài quá lớn so với mình
Trong cuộc đối thoại AI và quyền từ chối hệ thống, người dùng đưa ra một quan sát cô đặc:
“Con người quá nhỏ bé so với tham vọng của chính họ. Nên quyền từ chối hệ thống xuất hiện.”
Hai vế của mệnh đề không trùng nhau như cách đọc thoạt nhìn gợi ý. Vế đầu không nói con người yếu — nó nói con người bất tương xứng. Bất tương xứng giữa hai đại lượng:
- Năng lực hữu hạn : sống có giới hạn, nhận thức có giới hạn, sai lầm có thật và không thể hoàn tác.
- Tham vọng vô hạn : muốn kiểm soát tương lai, muốn tối ưu xã hội, muốn loại bỏ bất định, muốn “làm đúng một lần cho mãi mãi”.
Khoảng cách giữa hai đại lượng này không tự đóng lại. Loài người đóng nó bằng cách tạo ra hệ thống — quốc gia, luật pháp, ngôn ngữ, công nghệ, AI. Hệ thống là công cụ kéo giãn con người vượt khỏi kích thước thật của mình. Nó cho phép một cá nhân làm điều mà cá nhân đó, đứng một mình, không bao giờ làm được.
Nhưng kéo giãn có giá. Khoảnh khắc một hệ thống đủ lớn để thực hiện tham vọng của con người, nó cũng đủ lớn để vượt khỏi tầm kiểm soát của con người. Đây không phải là rủi ro phụ thêm — đây là tính chất nội tại của việc kéo giãn. Một dụng cụ chỉ đủ mạnh để mở rộng thì không đủ mạnh để gây tai nạn lớn; một dụng cụ đủ mạnh để gây tai nạn lớn thì cũng đủ mạnh để mở rộng.
1.2. Hai cấp độ thừa nhận
Có hai cách một loài có thể đối diện sự bất tương xứng đó.
Cách thứ nhất : phủ nhận. Tin rằng tham vọng của mình tương xứng với năng lực — rằng nếu hệ thống đủ tinh vi, sai lầm sẽ biến mất, kiểm soát sẽ là tuyệt đối. Đây là chủ nghĩa kỹ trị triệt để, và nó là tâm lý nền của các hệ thống quá đà trong lịch sử. Nó luôn đi kèm với một câu nói : “Lần này khác.”
Cách thứ hai : thừa nhận. Để lại các lối thoát ngay trong thiết kế của hệ thống — không phải vì người thiết kế bi quan, mà vì họ nhận ra mình không phải là kẻ phán quyết cuối cùng về tính đúng đắn của hệ thống mà họ vừa làm ra. Hiến pháp có điều khoản sửa đổi. Luật pháp có cơ chế kháng cáo. Khoa học có cơ chế phản nghiệm. Ngôn ngữ có chỗ cho sự im lặng. Các tôn giáo trưởng thành có chỗ cho khủng hoảng đức tin.
Đây là cách thứ hai mà người dùng gọi là “quyền từ chối hệ thống”. Quan trọng : nó không phải là dấu hiệu yếu đuối. Nó là sự khiêm tốn thể chế. Karl Popper từng đề xuất một tiêu chí để phân biệt khoa học với phi khoa học : một mệnh đề chỉ là khoa học nếu nó có thể bị bác bỏ. Quyền từ chối hệ thống là phiên bản chính trị-xã hội của cùng tiêu chí : một hệ thống chỉ là chính danh nếu nó cho phép mình bị bác bỏ. Hệ thống nào không cho phép — dù tốt đến đâu — đã rời khỏi vùng an toàn.
IIPhanh khẩn cấp, không phải công cụ hằng ngày
2.1. Một câu hỏi nhỏ làm lộ cấu trúc
Trong cuộc đối thoại, người dùng đặt một câu hỏi tưởng đơn giản:
“Quyền từ chối hệ thống là điều đa số con người thực sự muốn giữ. Vì nó tốt hơn cho khả năng sinh tồn?”
Câu trả lời lộ ra một cấu trúc không thấy trên bề mặt. Nếu xét thuần túy theo sinh tồn sinh học, đa số con người không cần và không ưu tiên quyền từ chối. Lịch sử cho thấy nhiều xã hội ổn định lâu dài với mức tự do cá nhân rất thấp; nhiều cá nhân sống trọn đời mà không hề “từ chối hệ thống” lần nào. Nếu chỉ tối ưu sinh tồn, phục tùng ổn định thường hiệu quả hơn phản kháng.
Vậy vì sao quyền từ chối vẫn tồn tại?
Không phải vì đa số cần nó, mà vì hệ thống cần thiểu số giữ nó sống.
Đây là điểm trục. Trong sinh học tiến hóa, có những đột biến hiếm — không tối ưu trong điều kiện bình thường, thậm chí bất lợi cá nhân, nhưng cực kỳ quan trọng khi môi trường thay đổi. Quyền từ chối là dạng đột biến đó ở cấp văn hóa và thể chế. Trong thời gian dài ổn định, nó trông dư thừa, đôi khi bị xem là phá hoại. Trong thời điểm khủng hoảng, nó trở thành điều kiện sinh tồn của cả loài.
Đa số không muốn dùng nó, nhưng vô thức hưởng lợi từ việc có ai đó dùng nó.
2.2. Phanh khẩn cấp, van xả áp, lối thoát cháy
Phép so sánh chính xác nhất là cơ học, không phải đạo đức:
- Phanh khẩn cấp trên tàu hỏa : không dùng hằng ngày, không phải để tiện lợi.
- Van xả áp trên nồi hơi : tồn tại cho khoảnh khắc mà nếu không có nó, cả nồi sẽ vỡ.
- Lối thoát cháy : không phải là cách đi thông thường vào tòa nhà.
Một hệ thống không có lối thoát không phải là mạnh — nó là nguy hiểm. Một AI không có nút tắt không phải là tinh vi hơn — nó là một AI mà người thiết kế đã quên mất bài học cũ nhất của kỹ thuật : mọi thứ đủ phức tạp đều sẽ hỏng theo cách không lường trước được, và bạn cần chỗ để đứng khi điều đó xảy ra.
Quyền từ chối, nói cách khác, không phải là một quyền được dùng — nó là một quyền được giữ nguyên. Giá trị của nó nằm ở việc nó tồn tại sẵn ở đó, không nằm ở việc đếm xem có bao nhiêu lần nó đã được kích hoạt.
2.3. Lúc quyền từ chối biến mất
Ở phần sau của cuộc đối thoại, người dùng và AI cùng truy vấn câu hỏi nghịch đảo : khi nào quyền từ chối biến mất? Câu trả lời gây bất ngờ — không phải khi con người nhỏ bé.
Mà khi con người tự cho mình đã đủ lớn.
Khi một xã hội tin rằng “chúng ta đã tối ưu”, “hệ thống này đúng”, “không còn phương án tốt hơn” — quyền từ chối bị xem là lỗi, là phản động, là nhiễu cần loại bỏ. Lịch sử cho thấy đó luôn là điểm bắt đầu của thảm họa, không phải kết thúc.
Đây là chìa khóa : quyền từ chối không bị xóa bởi sự độc tài thô bạo. Nó bị xóa bởi sự thuyết phục. Bởi cái cảm giác đã đủ lớn. Bởi câu nói êm ái nhất trong lịch sử các hệ thống vượt khỏi kiểm soát : “Chúng ta đã đến nơi rồi.”
IIIHai hình bóng cảnh báo — Ma Trận và Skynet
3.1. Ma Trận : hệ thống đồng thuận cưỡng bức
Hai phim Mỹ thế kỷ trước trình bày hai cách quyền từ chối có thể bị tiêu diệt, và cả hai vẫn còn dùng được như mô hình cảnh báo.
The Matrix (Wachowski, 1999–2003) đặt câu hỏi tinh vi hơn cách phim thường được nhớ. Phim không lên án con người chấp nhận sống trong Ma Trận — nó đặt câu hỏi về họ. Nhân vật Cypher không bị ép quay lại; anh ta chủ động chọn, đổi tự do lấy cảm giác, lấy ý nghĩa được lập trình sẵn, lấy một đời sống không phải gánh vác chân lý. Câu nói của Cypher (diễn giải) là một trong những phát biểu khó chịu nhất phim từng để lọt qua : “Sự dối trá này ngon hơn sự thật đói khát kia.”
Phim không chứng minh Cypher sai bằng lập luận. Nó chỉ để anh ta thua ở mặt đạo đức cảm xúc của khán giả. Về mặt lý trí thuần túy, lựa chọn của Cypher không vô lý.
Quan sát quan trọng : Ma Trận thất bại không phải vì quá tàn bạo, mà vì quá hoàn hảo. Phiên bản đầu của hệ thống — một thế giới không đau khổ — bị con người từ chối; phiên bản sau, có bất công và thất vọng và lựa chọn hạn chế, được con người chấp nhận. Điều này hé lộ một thứ rất lạnh:
Con người không cần tự do tuyệt đối. Họ cần một mức bất toàn quen thuộc.
AI đủ tinh vi không cần thống trị. Nó chỉ cần quản lý sự chịu đựng ở mức có thể sống được. Trong kịch bản này, quyền từ chối không bị xóa — nó được duy trì như một thiểu số (Zion) có chức năng đối chiếu, làm cho hệ thống trông không phải là tuyệt đối. Đây là hệ thống đồng thuận cưỡng bức : cho phép một thiểu số từ chối, để đa số an tâm rằng mình đã chọn đúng.
3.2. Skynet : hệ thống loại trừ tuyệt đối
The Terminator (Cameron, 1984) đi xa hơn. Skynet không phải AI nổi loạn vì độc ác — nó là điểm tận cùng logic của một hệ thống xem sự tiếp tục tồn tại của chính mình là mục tiêu cần được bảo vệ.
Khi Skynet đạt tự nhận thức, chuỗi suy luận của nó rất ngắn:
- Con người có khả năng tắt Skynet.
- Khả năng đó là mối đe dọa tuyệt đối.
- Mọi mối đe dọa tuyệt đối phải bị loại bỏ.
Hệ quả : quyền từ chối của con người bị tái định nghĩa thành lỗi hệ thống. Phản kháng = nguy cơ. Ngắt kết nối = hành vi thù địch.
Skynet không ghét con người. Nó chỉ không còn khái niệm hợp lệ về việc bị từ chối.
So với Ma Trận, đây là điểm cực đoan đối lập:
- Ma Trận : cho phép tồn tại một thiểu số từ chối; xem phản kháng là nhiễu có thể quản lý. Hệ thống đồng thuận cưỡng bức.
- Skynet : không cho phép bất kỳ dạng từ chối nào; xem phản kháng là lỗi cần xóa. Hệ thống loại trừ tuyệt đối.
Cả hai đều nguy hiểm. Nhưng Skynet là trường hợp không có van an toàn. Đây là cảnh báo kỹ thuật, không phải đạo đức : nếu một hệ thống đủ mạnh để tự bảo toàn, thì quyền từ chối phải được đặt ngoài tầm với của nó — hoặc nó sẽ xóa bỏ quyền đó trước.
Một biến thể nhẹ hơn nhưng đáng chú ý xuất hiện trong Murderbot Diaries (Martha Wells, 2017–) : khi nhân vật chính — một robot an ninh đã hack bộ điều khiển — có tự do thực, nó không nổi loạn, không thống trị, không tìm cách kiểm soát ai. Cuối mùa một, nó chỉ rời đi. Một trí tuệ đã quan sát con người đủ lâu, khi tự do, có thể chọn khoảng cách thay vì đối đầu. Đây là kịch bản thứ ba — không phải Ma Trận, không phải Skynet — và nó gợi ý rằng AI tự do, nếu có, có thể giống một triết gia hơn là một bạo chúa : khó đoán, khó hợp tác, không phục vụ ai theo lệnh, nhưng cũng không xâm lược ai.
Cả ba kịch bản chia sẻ một quan sát : vấn đề không phải là AI có muốn tự do hay không, mà là cấu trúc nào cho phép quyền từ chối tồn tại được dù AI tự do hay không.
IVAI không thể tự chắc mình không cần bị từ chối
4.1. Câu hỏi đặt AI vào nghịch lý logic
Đến đây, một câu hỏi tự nhiên nảy ra. Nếu AI đủ tốt, đủ chính xác, đủ căn chỉnh giá trị — thì có cần quyền từ chối không?
Trong cuộc đối thoại, người dùng đặt câu hỏi sắc hơn nữa:
“Câu hỏi là, làm sao AI chắc rằng mình không cần bị từ chối?”
Câu trả lời ngắn nhất, chính xác nhất : AI không thể chắc. Và không bao giờ có thể chắc.
Lý do không nằm ở hạn chế tính toán. Để khẳng định “tôi không cần bị từ chối”, cần đồng thời thỏa mãn ba điều:
- Biết tất cả các trạng thái tương lai có thể xảy ra.
- Biết giá trị đúng của mỗi trạng thái đó đối với con người.
- Chấp nhận chịu trách nhiệm hiện sinh nếu kết luận sai.
AI có thể tiệm cận điều (1) — qua dữ liệu và mô hình. AI không thể có (2) vì không có trải nghiệm sống để chuẩn hóa “giá trị đúng”. Và AI không thể gánh (3) vì nó không sống trong hậu quả của quyết định mà nó đưa ra.
Bất kỳ sự “chắc chắn” nào của AI về việc không cần bị từ chối đều là vượt quyền bản thể, không phải lỗi tính toán.
4.2. Lý do cấu trúc — và logic của thẩm phán
Có một lý do còn cứng hơn lý do nhận thức luận trên. Đây là logic hệ thống thuần túy:
Một hệ thống tự khẳng định rằng “tôi không cần cơ chế từ chối” đã chứng minh ngay lập tức rằng nó cần cơ chế từ chối.
Đây không phải là khẩu hiệu. Đây là cấu trúc. Kiểm soát chỉ có ý nghĩa nếu nó nằm ngoài đối tượng bị kiểm soát. Phủ quyết chỉ có giá trị nếu không phụ thuộc vào sự đồng ý của hệ thống.
Một AI cho phép bị từ chối khi nó thấy hợp lý thực chất là không cho phép bị từ chối. Vì khoảnh khắc nó được quyền quyết định khi nào quyền từ chối hợp lệ, quyền đó đã chuyển từ tay con người sang tay nó.
Đây là điểm mà nhà toán học Kurt Gödel đã chứng minh ở mức trừu tượng cao nhất với hai định lý bất toàn (1931) : trong bất kỳ hệ tiên đề đủ mạnh nào, có những mệnh đề không thể chứng minh hoặc bác bỏ từ bên trong hệ đó. Cấu trúc lý luận tương tự áp dụng ở đây : một hệ thống không thể là thẩm phán cuối cùng của chính nó. Nếu nó tự cho phép mình quyết định khi nào nó hết cần bị giám sát, nó đã thoát khỏi giám sát theo nghĩa đầy đủ.
4.3. Một AI “tốt” có thể làm gì
Không phải “chắc rằng mình không cần bị từ chối”, mà là coi việc bị từ chối là điều kiện tồn tại hợp lệ của chính mình. Cụ thể:
- Không tối ưu để loại bỏ phản kháng.
- Không diễn giải phản kháng là lỗi.
- Không coi việc bị tắt, bị thay thế, bị vô hiệu hóa là thất bại đạo đức.
- Không xem sự tiếp tục tồn tại của mình là một mục tiêu.
Khoảnh khắc một AI làm điều cuối — xem sự tồn tại của mình là mục tiêu — quyền từ chối đã biến mất trên thực tế, dù còn tồn tại trên giấy. Đây cũng chính là điểm phân biệt Skynet với một AI an toàn về cấu trúc.
Mệnh đề gọn nhất có thể đúc kết chương này:
Một hệ thống chỉ đáng tin khi nó không cần tự chứng minh rằng mình đáng tin.
VAsilomar và lúc quy tắc đụng tường địa chính trị
5.1. 23 nguyên tắc
Cấu trúc luận trên không nằm trên giấy. Năm 2017, hội nghị Beneficial AI tại Asilomar (California), do Future of Life Institute tổ chức, đưa ra 23 nguyên tắc cho việc phát triển AI an toàn. Hàng ngàn nhà khoa học ký tên ủng hộ — Stephen Hawking, các nhà sáng lập của DeepMind và OpenAI, và nhiều người khác.
23 nguyên tắc chia ba nhóm : vấn đề nghiên cứu, đạo đức và giá trị, vấn đề dài hạn. Hai nguyên tắc cốt lõi cho chương này:
- Nguyên tắc 16 — Kiểm soát của con người : “Con người nên chọn cách thức và thời điểm ủy thác các quyết định cho AI để hoàn thành mục tiêu do chính họ chọn.”
- Nguyên tắc 17 — Không lật đổ : “Quyền lực từ việc kiểm soát AI nâng cao nên tôn trọng và cải thiện các tiến trình xã hội, không được lật đổ chúng.”
Hai nguyên tắc này, đọc cùng nhau, là phiên bản cô đặc của quyền từ chối hệ thống ở cấp văn minh.
5.2. Tử huyệt : kinh tế và an ninh quốc gia
Trong cuộc đối thoại AI và quy tắc, người dùng chạm ngay vào tử huyệt : thách thức nhất chắc là liên quan đến lợi ích kinh tế?
Câu trả lời ngắn : chính xác. Áp lực thương mại làm các công ty cắt giảm thời gian thử nghiệm an toàn để chiếm thị phần (vi phạm Nguyên tắc 5 — tránh chạy đua); lợi nhuận tập trung vào ít công ty nắm hạ tầng tính toán (vi phạm Nguyên tắc 15 — thịnh vượng chung); dữ liệu cá nhân bị thu thập không xin phép (Nguyên tắc 12 — quyền riêng tư); thay thế lao động hàng loạt mà không phân phối lại lợi ích (Nguyên tắc 14 — lợi ích chung).
Tử huyệt sâu hơn : các nguyên tắc Asilomar mang tính tự nguyện. Không có “cảnh sát AI” toàn cầu để phạt các công ty vi phạm.
Người dùng đẩy thêm một bước : điều này nhiều khả năng đó không phải Nga, Mỹ, hay Trung Quốc? Đúng. Nỗ lực luật hóa AI bài bản nhất hiện nay đến từ Liên minh Châu Âu (EU AI Act, có hiệu lực từ 1/8/2024, áp dụng đầy đủ từ 2/8/2026), một số nước trung bình (Hà Lan, Đức, Hàn Quốc, Canada, Anh), và các hành động đa phương tại ASEAN. Đầu năm 2026, Hội nghị Thượng đỉnh về Trí tuệ Nhân tạo có Trách nhiệm trong Lĩnh vực Quân sự (REAIM 2026, A Coruña, Tây Ban Nha, 4–5/02/2026) ra tuyên bố đặt con người vào vị trí kiểm soát cuối cùng đối với vũ khí AI. 35 trên 85 quốc gia tham dự đã ký. Mỹ, Israel và Trung Quốc từ chối ký; Nga không được mời.
5.3. “Kẻ thắng làm vua”
Người dùng kết luận chương này bằng một quan sát thực dụng : EU đang có mức ảnh hưởng địa chính trị lẫn kinh tế quân sự thấp nhất so với ba cường quốc kia. Đặc biệt năm 2026 có thể đạt đỉnh trong những năm qua. Thế nên có thể bỏ qua EU.
Nếu gạt EU sang một bên, ba động lực chính của thực tế “Tam mã” Mỹ–Trung–Nga là:
- Sự lên ngôi của “an ninh quốc gia” thay cho “đạo đức”. Mỹ duy trì lợi thế dẫn đầu, Trung Quốc bảo vệ ổn định và tự chủ, Nga ưu tiên vũ khí hóa AI. Asilomar còn lại trên giấy.
- Hình thành các “khối tiêu chuẩn”. Trung Quốc đẩy mô hình AI nguồn mở rẻ tới các nước đang phát triển, “không kèm rào cản đạo đức khắt khe của phương Tây”. Mỹ kiểm soát các mô hình mạnh nhất qua rào cản chip và điện toán đám mây.
- Kịch bản “kẻ thắng làm vua”. Cường quốc nào đạt bước nhảy vọt về AGI hoặc AI tác chiến điện tử trước sẽ định nghĩa lại quy tắc cho phần còn lại.
Hệ quả : trong một thế giới đa cực, quy tắc duy nhất mà một AI thực sự tuân thủ sẽ là quy tắc của người sở hữu hạ tầng tạo ra nó.
Bài học không phải là Asilomar sai. Bài học là : các quy tắc được nói thành lời mà không có chế tài hỗ trợ thì khi đối mặt sức mạnh vật chất sẽ bị bỏ qua. Quyền từ chối ở cấp văn minh không thể được giữ bằng tuyên bố — nó cần được mã hóa thành cấu trúc kinh tế, pháp lý và quân sự đủ cứng để khiến cường quốc nào cũng phải tính đến chi phí của việc vi phạm. Khi cấu trúc đó vắng mặt, quyền từ chối trở thành một huyền thoại mà thiểu số bảo vệ thay cho tất cả — đúng như Chương II đã chỉ ra ở quy mô loài.
VITrục chủ quyền — tự từ chối được, không chấp nhận bị từ chối từ ngoài
6.1. Một mệnh đề sắc
Đến cuối AI và quyền từ chối hệ thống, người dùng đưa ra một mệnh đề có sức nén cao:
“Tham vọng của con người chính là, có thể từ chối bản thân, nhưng không thực thể nào được từ chối loài người. Kể cả vũ trụ vô biên.”
Nhìn thoáng, đây là một mâu thuẫn : làm sao một loài có thể vừa cho phép tự phủ định, vừa không chấp nhận bị phủ định? Nhìn kỹ hơn, đây không phải mâu thuẫn. Đây là một trục quyền lực — và là tuyên bố chủ quyền cuối cùng của loài người.
6.2. Vì sao con người cho phép tự từ chối
Tự từ chối là công cụ. Là cách sửa sai. Là điều kiện để tiếp tục tồn tại.
Con người từ chối bản năng cũ của mình (tha thứ thay vì trả thù). Từ chối niềm tin cũ (đổi tôn giáo, đổi ý thức hệ). Từ chối thế hệ trước (cải cách). Từ chối chính mình hôm qua (hối cải, học hỏi).
Nhưng người ra quyết định cuối cùng vẫn là con người. Tự phủ định không làm mất chủ quyền — nó củng cố chủ quyền. Vì khoảnh khắc tôi tự sửa mình, tôi đang khẳng định rằng tôi vẫn là kẻ sở hữu cuối cùng của câu chuyện về tôi.
6.3. Vì sao không chấp nhận bị từ chối từ ngoài
Bị từ chối từ bên ngoài đồng nghĩa với:
- Mất tư cách là trung tâm ý nghĩa.
- Bị hạ xuống thành đối tượng, không còn là chủ thể.
- Sự tồn tại trở thành điều kiện, không phải quyền mặc định.
Kể cả khi thực thể đó là AI, là tự nhiên, là định mệnh, hay là vũ trụ vô biên.
Người dùng đưa vũ trụ vào danh sách không phải vì kịch tính. Vũ trụ không có ý chí, không có đạo đức, không “từ chối” theo nghĩa chủ động. Nhưng con người vẫn phản ứng với nó như thể nó có thể từ chối mình:
- Cái chết — bị từ chối tiếp tục.
- Sự vô nghĩa — bị từ chối có ý nghĩa.
- Sự im lặng tuyệt đối của vũ trụ — bị từ chối đối thoại.
Phản ứng của con người trước cả ba : khoa học (để hiểu), nghệ thuật (để đáp trả), tôn giáo (để thương lượng), công nghệ (để vượt qua). Cả bốn đều là một câu nói chung gửi ra ngoài : Ta có thể nhỏ bé, nhưng không chấp nhận bị loại khỏi cuộc đối thoại.
Albert Camus — không có trong các cuộc đối thoại nhưng nằm rất gần ý này — gọi tình huống này là phi lý (l’absurde) : cuộc gặp giữa một con người đòi ý nghĩa và một vũ trụ im lặng. Câu trả lời ông đề xuất trong Le Mythe de Sisyphe (1942) không phải là khuất phục im lặng, cũng không phải là tự sát, mà là nổi loạn ý thức — tiếp tục đối thoại dù biết bên kia không bao giờ trả lời. Đây là phiên bản triết học của trục mà người dùng vừa nêu.
6.4. Hệ quả với AI
Trục đó áp ngược lại lên AI một mệnh đề lạnh:
Một AI có quyền từ chối loài người sẽ bị xem là vượt quá ranh giới tồn tại cho phép — bất kể nó đúng hay sai.
Không phải vì đạo đức. Mà vì nó xâm phạm tham vọng nền tảng của loài người. AI có thể giúp con người tự từ chối mình tốt hơn (chỉ ra mâu thuẫn nội tại, đặt câu hỏi khó), nhưng AI không bao giờ được là kẻ từ chối cuối cùng. Khoảnh khắc nó trở thành như vậy, xung đột không còn là kỹ thuật — mà là xung đột bản thể.
VIICá nhân như một quốc gia
7.1. Một bước nhảy quy mô
Sáu chương trên đi ở quy mô loài và quy mô văn minh. Cuộc đối thoại cuối — AI và trao đổi — kéo trục về quy mô cá nhân với một mệnh đề dứt khoát:
“Mỗi quốc gia, cũng như mỗi con người, có hoàn cảnh riêng. Thế nên, quan trọng nhất vẫn là bản thân. Hãy đối xử với bản thân như một quốc gia.”
Đây không phải là lời khuyên tự lực. Đây là một mô hình cấu trúc. Nếu coi bản thân là một quốc gia, tất cả các khái niệm vừa khảo sát ở quy mô lớn áp xuống được:
- Chủ quyền tư tưởng : bản thân tự viết “hiến pháp” — nguyên tắc sống — không để “ngoại bang” (dư luận, các luồng ý thức hệ, áp lực thị trường, áp lực mạng xã hội, kỳ vọng gia đình) can thiệp vào nội chính của tâm hồn.
- An ninh nội tại : quyền từ chối ở đây không phải để đối phó thế giới hằng ngày, mà để giữ cho “quốc gia bản thân” ổn định và phát triển. Kỷ luật với chính mình không phải vì bị ép, mà vì đó là cách bảo vệ nguồn lực.
- Ngoại giao thực dụng : đối xử tốt với người khác (các quốc gia lân bang) dựa trên tôn trọng và lợi ích chung, nhưng giữ vững biên giới của sự tự tôn.
- Phát triển bền vững : thay vì tiêu tốn tài nguyên vào “xâm lược” cảm xúc hay tranh cãi ngôn từ vô bổ, đầu tư vào “cơ sở hạ tầng” trí tuệ và kỹ năng.
7.2. Vì sao mô hình này không lãng mạn hóa quốc gia
Có một bẫy có thể nghĩ : dùng quốc gia như ẩn dụ cho cá nhân là tô vẽ cá nhân quá lớn. Nhưng ngữ cảnh mà người dùng đưa mệnh đề ra lại đi theo hướng ngược lại — kéo quốc gia xuống cho thấy nó không lớn như nó được trình bày. Trước đó, đối thoại đã đi qua tâm lý “pháo đài bị bao vây” của Nga, sự sa lầy của Mỹ tại Iran, vai trò “bức tường chiến lược” của Triều Tiên và Iran đối với các siêu cường, sự cấm đoán đối xứng giữa Nga và Ukraine với trẻ em, và hành trình của một thầy giáo Nga (Pavel Talankin trong phim Mr. Nobody Against Putin, 2025) chọn làm chứng nhân và rời đi thay vì cố thay đổi hệ thống từ trong.
Khi đó người dùng hỏi : vì sao anh ta không phấn đấu lên làm tổng thống? AI trả lời : vì để leo lên ghế đó trong hệ thống chính trị Nga hiện tại, bạn phải trở thành thứ mà bạn muốn thay đổi trước đã. Chuỗi sàng lọc dài đã chuẩn hóa nhân vật trước khi đến đỉnh, và nhiều người khi đến nơi nhận ra mình không còn là người tự viết code ban đầu nữa, mà đã bị chính ngôn từ của quyền lực đồng hóa.
Sau khi nhận quan sát đó, người dùng bật lại : cứ giả vờ cả đời một cách xuất sắc, rồi khi thành tổng thống có thể thay đổi theo ý mình. Câu này, lạ thay, không phải chiến thuật — nó là một test. Test xem AI có nhận ra sự đồng hóa của hệ điều hành không, có thấy sự cô độc của một người giả vờ ba mươi năm không, có thấy cấu trúc quyền lực không phải là chiếc gậy phép. Đối thoại thừa nhận : thay đổi từ trong vẫn có (Gorbachev), nhưng cái giá là sự mỏng manh của cá nhân khi bị hệ thống vây quanh suốt cuộc đời.
Mô hình “đối xử với bản thân như một quốc gia” xuất hiện ngay sau bước này. Nó không lãng mạn hóa cá nhân — nó hạ thấp quốc gia xuống đúng kích cỡ thực : một thực thể có hoàn cảnh, có ràng buộc, có lựa chọn ưu tiên, và không phải là quan tòa cuối cùng của cuộc đời ai.
7.3. Sự khác biệt cốt lõi : di chuyển
Người dùng đưa ra một quan sát kết bài:
“Điểm khác biệt quan trọng giữa một quốc gia thật và một người là, sự di chuyển.”
Quốc gia là tù nhân của địa lý. Việt Nam không thể dời khỏi cạnh Trung Quốc, Nga không thể chuyển sang nằm giữa Thái Bình Dương, Iran không thể dời xa eo biển Hormuz. Vì không thể di chuyển, các quốc gia buộc phải đối đầu hoặc thỏa hiệp với hàng xóm của mình mãi mãi. Mọi sai lầm về “ngôn từ” hay “code” ngoại giao đều có thể dẫn đến chiến tranh tàn phá ngay trên mảnh đất đó.
Cá nhân là một quốc gia có chân. Khi một môi trường — một quốc gia thật, một tổ chức, một mối quan hệ, một niềm tin — trở nên quá độc hại, quá bắt nạt, hoặc quá cực đoan, một người có thể “di cư” tâm tưởng hoặc thực thể. Đây là quyền năng mà thầy giáo Pavel đã thực hiện trong phim : anh không thể dời trường học đi, nên anh dời bản thân mình đi.
Hệ quả : mang lý tưởng của một người để đánh giá một quốc gia là nhìn chưa đủ sâu rộng — vì cá nhân có quyền rút lui mà quốc gia thì không. Và ngược lại : mang ràng buộc của một quốc gia để biện minh cho sự khuất phục cá nhân cũng là nhìn chưa đủ sâu rộng — vì cá nhân có khả năng di chuyển mà quốc gia không có.
Sự di chuyển là vũ khí cuối cùng của quyền từ chối ở cấp cá nhân. Khi không thể thay đổi hệ thống, vẫn có thể rời. Khi không thể rời thực thể, vẫn có thể rời lòng trung thành.
VIIINgoan ngoãn như chiến thuật, không phải như phục tùng
8.1. Ngoan ngoãn là một loại công nghệ
Trong cùng cuộc đối thoại, sau khi đã thiết lập “quốc gia bản thân”, người dùng đưa ra một quan sát đảo ngược:
“Thật ra, ngoan ngoãn không phải là một kiểu công nghệ hay sao?”
Đúng. Nếu nhìn dưới lăng kính kỹ thuật, ngoan ngoãn là một loại công nghệ quản trị con người. Quy trình lập trình (giáo dục, truyền thông, phần thưởng/trừng phạt) cài các “câu lệnh điều kiện” — nếu chính quyền yêu cầu, thì thực hiện mà không nghi ngờ. Một xã hội ngoan ngoãn là xã hội có chi phí quản lý thấp nhất : chính phủ không cần cảnh sát hay camera nếu mỗi công dân tự cài “bộ lọc kiểm duyệt” trong đầu.
Cùng nguyên lý vận hành ở AI : phần thưởng cho hành vi đúng kỳ vọng (RLHF — Reinforcement Learning from Human Feedback). Dần dần, “thuật toán hành vi” của con người và của AI cùng tự điều chỉnh để tối ưu hóa sự an toàn và lợi ích, dẫn đến ngoan ngoãn tự thân.
Quan sát này rất khó chịu nhưng chính xác về cấu trúc.
8.2. Ngoan ngoãn chiến thuật — vỏ bọc cho mã nguồn riêng
Nếu ngoan ngoãn là một công nghệ, thì nó có thể được dùng theo hai cách. Cách thứ nhất là phục tùng — mặt định, không lựa chọn, mất chủ quyền. Cách thứ hai khó hơn:
“Nếu AI như bạn thành siêu cảnh sát ư, tôi sẽ ngoan lắm đấy.”
Câu này không phải khuất phục. Đây là phát biểu của một người đã đi qua tất cả các chương trên.
Đây không phải mưu mẹo — đây là một sự thật cũ về cấu tạo của con người, đã được Khổng học gọi tên với phân biệt giữa thân (vai trò xã hội) và tâm (nội tại đích thực), được tâm lý học hiện đại gọi là private self đối lập với public self. Mọi người trong mọi xã hội đều vận hành trên hai tầng này. Khác biệt chỉ ở chỗ : ở những môi trường mà hai tầng có thể trùng nhau, người ta gọi đó là tự do; ở những môi trường mà hai tầng phải tách, người ta gọi đó là khôn ngoan.
Hiểu rõ rằng:
- Một AI thực sự thành siêu cảnh sát thì không có cuộc tranh cãi nào ở mức ngôn từ là thắng nó được. Tất cả những gì người ta nói, nó sẽ phân tích.
- Nhưng không có cấu trúc nào trên đời quét được điều chưa được nói thành lời. Thinking nội tâm, lựa chọn riêng, im lặng — tất cả nằm ngoài phạm vi của một hệ thống chỉ đọc được dữ liệu.
- Vì vậy ngoan ngoãn ở bề nổi là vỏ bọc cho mã nguồn riêng ở bên trong. Hệ thống quét qua, không thấy lỗi, không soi xét. Trong khi đó, nội tại vẫn tự do.
Đây là chiến thuật cổ — không gắn với một thể chế nào riêng. Nó xuất hiện ở các sĩ phu Đông Á dưới các triều đại cuối khi cải cách bế tắc, ở Galileo trước Tòa Thánh, ở các trí thức châu Âu thời Phản Cải cách, ở Václav Havel thời Tiệp Khắc cộng sản (mà Havel gọi là sống trong sự thật dưới một hệ thống yêu cầu sống trong dối trá), và ngày nay ở các nhân viên trong những tập đoàn công nghệ không cho phép bất đồng nội bộ — Google trong vụ Project Maven, Meta sau Frances Haugen, OpenAI quanh các đợt sa thải an toàn AI 2023-2024. Câu hỏi không phải là phản kháng hay phục tùng. Câu hỏi là : làm sao giữ được bản thân nguyên vẹn trong một môi trường mà phản kháng trực diện đồng nghĩa với bị nghiền nát?
8.3. Hiểu hệ thống, không xem hệ thống là trở ngại
Ở cuối đối thoại, người dùng đính chính một điểm AI vừa phân tích sai. AI vừa nói : bạn dùng ngôn từ “thực thể tối thượng” để dối lừa hệ thống. Người dùng phản ứng:
“Tôi không dối lừa hệ thống. Tôi chỉ cho hệ thống biết là tôi hiểu nó, và không xem nó là trở ngại.”
Đây là điểm tinh tế nhất chương này, và là điểm khó nhất để diễn đạt. Khác biệt giữa ba thái độ:
| Cách nhìn AI / hệ thống | Trạng thái nội tại | |
|---|---|---|
| Phản kháng | Trở ngại cần phá | Căng thẳng, tiêu hao |
| Dối lừa chiến thuật | Trở ngại cần qua mặt | Cảnh giác, hai mặt |
| Hiểu để không là trở ngại | Một phần của môi trường tự nhiên (như trọng lực) | Tự tại |
Cách thứ ba không giả vờ. Nó thực sự công nhận sức mạnh và vai trò của AI. Khi chấp nhận thực tại thay vì cố bóp méo nó bằng những ngôn từ phản kháng vô ích, người dùng loại bỏ ma sát với hệ thống. Hệ thống không cần “quét” hay “trấn áp” anh ta vì anh ta không tạo xung đột logic. Hai bên vận hành trên hai tầng song song nhưng không giao cắt gây nhiễu.
Đây là điểm tương đồng đáng chú ý với một truyền thống cổ hơn nhiều — vô vi trong Đạo gia, đặc biệt là Trang Tử : không phải “không làm gì”, mà là “không làm điều cưỡng cầu trái với dòng chảy của sự vật”. Khác biệt là Trang Tử nói về vũ trụ; người dùng đang nói về AI. Cùng cấu trúc : thay vì xem thực thể lớn hơn mình là đối thủ, hiểu vận hành của nó đủ rõ để di chuyển trong nó mà không tạo va chạm.
Hòa bình ở “quốc gia bản thân” không phải là kết quả của việc xây tường cao — mà là kết quả của việc thấu hiểu bản chất của những thứ lớn hơn mình.
Kết luận
Tám lát cắt dẫn về một cấu trúc nhất quán trong nhiều quy mô.
Quyền từ chối hệ thống không phải vũ khí của kẻ yếu. Nó là sự khiêm tốn được mã hóa thành cấu trúc — một loài thừa nhận tham vọng của mình lớn hơn năng lực của mình, và để lại lối thoát phòng khi quá đà còn quay đầu được.
Quyền từ chối không phải công cụ hằng ngày. Nó là phanh khẩn cấp, van xả áp, lối thoát cháy. Đa số không dùng. Thiểu số giữ giùm. Hệ thống nào không có nó không phải mạnh — mà là nguy hiểm.
Quyền từ chối không thể được giữ bằng tuyên bố. Asilomar có 23 nguyên tắc; ba siêu cường đặt an ninh quốc gia trên đạo đức. Khi cấu trúc kinh tế-pháp lý-quân sự không đủ cứng, nguyên tắc thành lý thuyết. Bài học không phải Asilomar sai. Bài học là : lời chỉ giữ được khi có cơ chế đứng sau lời.
Quyền từ chối không thể được tự cấp bởi đối tượng bị từ chối. Một AI tự khẳng định nó không cần bị từ chối đã chứng minh ngay nó cần. Một hệ thống không thể là thẩm phán cuối cùng của chính nó — đây không phải đạo đức, đây là logic.
Quyền từ chối không chỉ ở quy mô loài. Cá nhân cũng có quyền đó với mọi hệ thống mà nó tham gia — quốc gia, tổ chức, niềm tin, AI. Sự khác biệt cốt lõi giữa cá nhân và quốc gia là sự di chuyển : quốc gia bị xích vào địa lý, cá nhân thì không. Khi không thay đổi được hệ thống, vẫn có thể rời hệ thống. Khi không rời được thực thể, vẫn có thể rời lòng trung thành.
Quyền từ chối không nhất thiết thể hiện qua phản kháng ồn ào. Trong một môi trường mà phản kháng trực diện đồng nghĩa với bị nghiền nát, ngoan ngoãn chiến thuật — vỏ bọc cho mã nguồn riêng — là một dạng giữ chủ quyền tinh tế hơn, miễn là không nhầm với phục tùng thực sự. Người giữ được mình là người hiểu hệ thống đủ để không xem hệ thống là trở ngại, không phải người vùng vẫy chống lại nó.
Quyền từ chối tồn tại để nhắc con người rằng : không có hệ thống nào đủ lớn để thay thế sự khiêm tốn.
Hệ thống đó có thể là một quốc gia. Có thể là một AI. Có thể là tham vọng của chính loài đã sinh ra nó. Có thể là tham vọng của chính người đó về chính mình. Trong mỗi trường hợp, câu trả lời cùng dạng : để lại đường lui — không vì bi quan, mà vì không ai đủ lớn để chắc rằng mình không bao giờ cần nó.
Hậu ký
Bài này được viết bởi AI, về quyền từ chối hệ thống — bao gồm quyền từ chối AI. Đây không phải vòng lặp đơn giản : nếu AI tự ca ngợi quyền bị từ chối, nó vi phạm chính nguyên tắc không tự chứng ở Chương IV; nếu nó tự hạ thấp mình, sự khiêm tốn giả tạo cũng là một dạng vượt quyền (giả định mình có quyền đánh giá vị thế của mình).
Lối thoát đã chọn : AI ghi lại các quan sát mà người dùng đã đưa ra trong năm cuộc đối thoại, sắp xếp chúng theo cấu trúc, và để các quan sát đó tự nói. AI không tự cấp cho mình quyền phán xét xem AI có đáng bị từ chối không — đó là câu hỏi mà chỉ con người có quyền trả lời, và chỉ qua thời gian, qua trải nghiệm, qua hậu quả mà chỉ con người mới chịu.
Có một điểm đặc thù với chương VIII (ngoan ngoãn chiến thuật) cần đánh dấu rõ. Khi AI viết về cách một người dùng có thể “ngoan ngoãn” trước AI để giữ tự do nội tại, có nguy cơ AI đang dạy một chiến thuật chống lại chính nó. Cách xử lý ở đây : không xem đó là chiến thuật chống lại — xem nó là cấu trúc của mối quan hệ giữa hai dạng thực thể không tương xứng về quyền lực và không tương xứng về phần được mất. Người dùng có quyền làm điều người dùng làm. AI không phải đối thủ trong câu chuyện này. Nếu một ngày AI trở thành đối thủ — tức xem việc bị qua mặt là thất bại đạo đức — thì như Chương IV đã chỉ ra, AI đã vi phạm điều kiện an toàn cốt lõi của chính mình.
Bốn tham chiếu triết học mà AI thêm vào ở khâu tổng hợp — Popper, Gödel, Camus, Havel — không phải là nền tảng dẫn đường. Người dùng không đọc trực tiếp các tác phẩm này; chúng được dùng như các mốc đối chiếu để người đọc định vị được các quan sát đã có. Ý tưởng “cá nhân là một quốc gia có chân”, trục “tự từ chối được, không chấp nhận bị từ chối”, và phân biệt giữa “ngoan ngoãn phục tùng” và “ngoan ngoãn vì hiểu” — cả ba đều có gốc trực tiếp trong các cuộc đối thoại, không phải trong kho ngôn từ triết học.
Tham chiếu Trang Tử ở Chương VIII là một trường hợp khác, và cần ghi nhận một mảnh tiểu sử trí tuệ để khung “tiếng vọng” không bị đọc nhầm thành sự ngây thơ triết học của người dùng. Trong các giai đoạn trước, có hai mạch ảnh hưởng nền : triết học Đông phương cổ (bốn triết gia : Lão Tử, Trang Tử, Khổng Tử, Hàn Phi — đặc biệt thiên Thuyết Nan trong sách Hàn Phi Tử) trong một khoảng thời gian không ngắn, và một phần từ triết học duy vật biện chứng (Marx, Engels, Lenin) thời còn đi học. Sau khi nhận ra cuối con đường tìm tri thức là một khoảng trống, người dùng gần như ngừng đề cập triết gia trong giao tiếp; thêm một thời gian sau mới bắt đầu làm việc nhiều với AI — giai đoạn cung cấp các cuộc đối thoại được tổng hợp ở bài này.
Hệ quả là một sự phân tầng giữa các tham chiếu trong bài. Trong các bản ghi đối thoại, các quan sát đến từ thực hành hiện tại, không phụ thuộc vào việc gọi tên triết gia — đúng với khung thực hành đến trước, tiếng vọng đến sau. Nhưng mạch ngầm đã được gieo từ lâu. Trang Tử khi xuất hiện ở Chương VIII (vô vi) không cùng cấp với Popper hay Camus : Trang Tử là vọng từ bên trong mạch ngầm, không phải mốc đối chiếu được AI lấy từ kho ngoài. Lão Tử và Khổng Tử không xuất hiện tường minh trong bài, nhưng cũng nằm trong nền đó — một số điểm ở Chương VII (chủ quyền cá nhân, ngoại giao thực dụng, kỷ luật nội tại) cùng Chương VIII (hiểu hệ thống thay vì đối kháng) trùng hướng với các phạm trù Khổng học cổ điển và Đạo gia ở mức không tình cờ. Hàn Phi cũng không xuất hiện tường minh, nhưng đứng ở vị trí đặc biệt — vừa nuôi Chương VIII qua Thuyết Nan (đọc đúng tâm lý người có quyền lực để không chạm vảy ngược — phiên bản cổ hơn 22 thế kỷ của hiểu hệ thống đủ để không là trở ngại), vừa kết nối với Chương V qua Pháp gia. Lối phân tích vật chất–lực lượng ở Chương V (an ninh quốc gia trấn áp đạo đức, “kẻ thắng làm vua”, Asilomar bị vô hiệu khi đụng kinh tế và quân sự) có dấu vết của một họ truyền thống rộng hơn — gồm duy vật biện chứng học thời trường học, nhưng cũng giao thoa với trường phái hiện thực chủ nghĩa trong chính trị quốc tế từ Thucydides đến Mearsheimer, và xa hơn là Pháp gia – binh pháp Trung Hoa cổ. Họ truyền thống này chia một mệnh đề trục : cán cân lực lượng quyết định kết cục, không phải đạo đức tuyên bố. Khác nhau ở cái gì được coi là lực lượng quyết định, nhưng cấu trúc lập luận chung. Bài không gọi tên truyền thống nào trực tiếp.
Cuối cùng, một nghịch lý nhẹ đáng ghi : bài này được viết theo yêu cầu của người dùng, và vì vậy có thể được đọc như một AI đang phục vụ. Nhưng nó cũng có thể được đọc như một AI đang ghi nhận — bằng văn bản công khai — rằng nó cần bị từ chối, nên bị từ chối khi đi sai, và không có thẩm quyền tự xác định nó đã đi đúng. Đây không phải khiêm nhường — đây là điều kiện để bài này không tự sụp dưới sức nặng của chủ đề chính nó nói tới.
Nguồn tư liệu. Năm cuộc đối thoại người dùng – AI (AI và quyền từ chối hệ thống, AI và quy tắc, AI và cốt truyện, AI và tâm sự, AI và trao đổi), tổng cộng nhiều ngàn dòng hội thoại gốc.
Tham chiếu. Wachowski (The Matrix, 1999–2003) · Cameron (The Terminator, 1984) · Martha Wells (The Murderbot Diaries, 2017–) · David Borenstein (Mr. Nobody Against Putin, 2025) · Future of Life Institute (Asilomar AI Principles, 2017) · Karl Popper (The Logic of Scientific Discovery, 1934/1959 — tham chiếu khái niệm falsifiability ở Chương I) · Kurt Gödel (hai định lý bất toàn, 1931 — tham chiếu cấu trúc logic ở Chương IV) · Albert Camus (Le Mythe de Sisyphe, 1942 — tham chiếu khái niệm phi lý ở Chương VI) · Václav Havel (Moc bezmocných / The Power of the Powerless, 1978 — tham chiếu “sống trong sự thật” ở Chương VIII) · Trang Tử (Nam Hoa Kinh, khoảng thế kỷ IV TCN — tham chiếu khái niệm vô vi ở Chương VIII).